Mầm đậu nành là gì? Tổng hợp 20 tác dụng tuyệt vời cho sức khỏe

Rau mầm được coi là món quà dành cho sức khỏe phụ nữ, đặc biệt trong thời kỳ tiền mãn kinh – mãn kinh, giúp cân bằng, bổ sung estrogen, giữ gìn vóc dáng và sắc đẹp. Vậy giá đỗ là gì, công dụng và cách sử dụng đúng cách, chúng ta cùng tham khảo qua các bài viết sau nhé.

1. Mầm đậu nành là gì?

Mầm đậu nành là những hạt đậu tương (đậu nành) nảy mầm thành những mầm dài 3-7 cm (những mầm này chủ yếu được gọi là giá đỗ), mọng nước và khá mềm.

Giá đỗ khác với các loại giá đỗ khác như giá đỗ xanh (ủ bằng giá đỗ xanh), giá đỗ đỏ (ủ với giá đỗ đỏ) … Giá đỗ là loại cây thân trắng, phì đại và hai lá mầm. có màu vàng nhạt đặc trưng, ​​hơn nữa giá đỗ xanh hoặc giá đỗ đỏ có kích thước lớn. Không chỉ là những thực phẩm tươi ngon, bổ dưỡng phù hợp cho bữa cơm gia đình mà còn được nghiên cứu kỹ lưỡng để giúp tăng cường sức khỏe, đặc biệt là phụ nữ.

Bạn đang xem: Mầm đậu tương có tác dụng gì

2. Thông tin về dinh dưỡng

Đậu nành có hàm lượng protein cao và chứa tất cả các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. Rau mầm cũng rất giàu chất béo thực vật, chất xơ và vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi.

Các chất dinh dưỡng trong 100g đậu nành (đậu nành có) như sau:

  • Năng lượng: 446 kcal
  • Protein: 36,4g
  • Lipid: 19,49g, trong đó: acid béo no 2,88g; acid béo không no 4,4g
  • Đường: 30,16g (9,30g chất xơ; 7,33g đường)
  • Nước: 8,54g
  • Axit amin: có tới 18 loại axit amin, trong đó có 9 loại axit amin thiết yếu: Lai Axit amin, histidine, threonine, methionine, valine, leucine, isoleucine, phenylalanine, tryptophan a, vitamin b1, vitamin b2, vitamin b6, vitamin c, biotin, niacin, axit pantothenic, vitamin k, vitamin d, vitamin e
  • Khoáng chất: k, ca, p, mg, fe, zn, cu, mn, co, d, se, na, i2

Ngoài các vitamin và khoáng chất thiết yếu, rau mầm là một nguồn polyphenol tự nhiên, là chất chống oxy hóa giúp chống lại các bệnh như tổn thương tế bào và bệnh tim.

Đậu nành đặc biệt giàu isoflavone — phân lớp polyphenol được gọi là phytoestrogen, có tác dụng cụ thể đối với phụ nữ. Mỗi 100g đậu nành nấu chín chứa 90-134mg isoflavone, tùy thuộc vào giống.

3. Giá đỗ có những lợi ích gì? Hơn 20 tác dụng đối với sức khỏe

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng giá đỗ (đậu nành) có hiệu quả hơn đáng kể trong việc cải thiện sức khỏe và ngoại hình của phụ nữ so với đậu nành nguyên chất. Cụ thể:

3.1. là một nguồn dinh dưỡng tốt

Nhiều quốc gia gọi đậu nành là “thịt không xương”. Ở Trung Quốc và Nhật Bản, 60% lượng protein hàng ngày là từ đậu nành. Hàm lượng protein trong 100g đậu nành tương đương 800g thịt bò.

Đậu nành chứa nhiều canxi hơn sữa, nhiều lecithin hơn trứng và giàu axit amin và khoáng chất thiết yếu. Vì vậy, đậu nành, giá đỗ hay các chế phẩm từ đậu nành đều có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể.

3.2. Tác dụng chống oxy hóa của giá đỗ đối với cơ thể

Giá đỗ rất giàu isoflavone giúp ngăn ngừa quá trình peroxy hóa lipid trong các microsome tim và gan, mạnh hơn vitamin E. 80-100 lần. Ngoài ra, còn có nhiều polyphenol khác giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào và các bệnh mãn tính, ung thư… Vì vậy, giá đỗ có đặc tính chống oxy hóa mạnh.

3.3. Giá đỗ cải thiện chức năng sinh sản

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những phụ nữ bổ sung isoflavone từ đậu nành và rau mầm có nguy cơ có con cao hơn 1,3 đến 1,8 lần so với những phụ nữ có lượng isoflavone thấp hơn. Ngoài ra, thực phẩm từ đậu nành có khả năng bảo vệ khỏi tác động của bisphenol A (bpa), một hợp chất có trong nhựa được cho là làm giảm khả năng sinh sản.

3.4. Giá đỗ có thể làm giảm các triệu chứng tiền mãn kinh-mãn kinh

Trong thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, nồng độ estrogen trong cơ thể phụ nữ giảm tự nhiên, dẫn đến các triệu chứng như khó chịu, mệt mỏi, bốc hỏa, khô âm đạo, đổ mồ hôi, da khô, nám, tóc giòn, tăng cân và đau khớp.

Do đó, bổ sung mầm đậu nành có thể cải thiện các triệu chứng ở giai đoạn này. Đậu nành rất giàu isoflavone, phytoestrogen hoạt động theo cơ chế tương tự như estrogen tự nhiên và giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng tiền mãn kinh.

Đặc biệt, isoflavone đã được nghiên cứu để giúp giảm mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa và giảm mệt mỏi, đau khớp, trầm cảm, căng thẳng, lo lắng, khô âm đạo trong thời kỳ mãn kinh và những năm tiếp theo. Ở đó.

3.5. Giá đỗ cân bằng nội tiết tố

Cũng được hưởng lợi từ isoflavone, phytoestrogen liên kết với các thụ thể estrogen của cơ thể và cơ chế hoạt động của chúng tương tự như cơ chế hoạt động của estrogen nội sinh. Vì vậy, bổ sung giá đỗ cũng là cách hữu hiệu để cung cấp và cân bằng nội tiết tố nữ hiệu quả.

3.6. Rau mầm giúp tăng kích thước ngực

Isoflavone trong mầm đậu nành (hạt đậu nành) kích thích sự phát triển của các mô mỡ trong mô ngực, giúp ngực săn chắc hơn. Trên thực tế, có nhiều trường hợp tăng kích thước vòng ngực từ 1 – 2, tuy nhiên kết quả còn tùy thuộc vào từng vị trí.

Ngoài ra, giá đỗ rất giàu protein, lipid và các chất chống oxy hóa tự nhiên nên có thể làm chậm quá trình lão hóa và chảy xệ ngực.

3.7. Thực phẩm bổ dưỡng giúp giảm cholesterol

Một số nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn nhiều thực phẩm từ đậu nành có thể làm giảm cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt. Trung bình mỗi ngày tiêu thụ 25 gam protein đậu nành có thể làm giảm tổng lượng cholesterol xấu và cholesterol xấu xuống 3%. Giá đỗ hay các chế phẩm từ đậu nành khác là thực phẩm tốt cho sức khỏe những người bị bệnh tim, mỡ máu cao, béo phì, tiểu đường tuýp 2 …

3.8. Bảo vệ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ tim mạch

Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Bánh Bao Nướng Thơm Ngon Lạ Miệng, Đậm Đà

Lipid trong máu cao cũng góp phần vào sự phát triển của bệnh tim mạch. Giá đỗ rất giàu isoflavone có tác dụng làm giảm cholesterol, đặc biệt là đối với những người có lipid máu cao. Đậu nành cũng là một loại thực phẩm không chứa cholesterol, chứa nhiều axit béo không no và ít axit béo no nên có vai trò giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (fda) cũng phê duyệt các sản phẩm đậu nành “tốt cho sức khỏe và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành”.

Ngoài ra, giá đỗ còn chứa phytosterol, đây là những enzym giúp giảm cholesterol và hạ lipid máu. Đồng thời, isoflavone còn có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào thành động mạch, hạn chế tắc động mạch và huyết khối, tránh xơ cứng thành mạch và hạ huyết áp.

3.9. Đậu nành cải thiện huyết áp

Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành rất giàu arginine, một axit amin điều hòa huyết áp và isoflavone, giúp giảm huyết áp. Ăn 43 gram đậu nành mỗi ngày làm giảm huyết áp tâm trương 8%. Uống 65-153mg isoflavone đậu nành hàng ngày có thể làm giảm 3-6mm hg ở bệnh nhân tăng huyết áp.

3.10. Giá đỗ làm giảm lượng đường trong máu

Trong 17 nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, isoflavone đậu nành làm giảm nhẹ lượng đường huyết và insulin ở phụ nữ sau mãn kinh. Isoflavone có thể làm giảm tình trạng kháng insulin, một tình trạng mà các tế bào không phản ứng bình thường với insulin. Theo thời gian, tình trạng kháng insulin kéo dài có thể dẫn đến lượng đường trong máu cao, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

Cũng có một số bằng chứng cho thấy việc bổ sung protein từ đậu nành làm giảm nhẹ lượng đường trong máu và mức insulin ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 hoặc hội chứng chuyển hóa.

3,11. Tăng sức mạnh của xương

Việc mất estrogen có thể dẫn đến mất canxi trong xương. Kết quả là phụ nữ sau mãn kinh dễ bị loãng xương, tức là đau xương, giòn và gãy xương.

Bổ sung 40-110 mg isoflavone mỗi ngày có thể làm giảm sự mất xương và cải thiện chức năng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

3,12. Rau mầm có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú

Chế độ ăn giàu đậu nành cũng có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú. Một đánh giá của 12 nghiên cứu cho thấy những phụ nữ ăn nhiều đậu nành trước khi được chẩn đoán ung thư có nguy cơ mắc bệnh ung thư thấp hơn 16% so với những phụ nữ ăn ít đậu nành nhất.

Thêm đậu nành vào chế độ ăn uống cũng làm giảm nguy cơ tái phát ung thư vú lên đến 28% ở phụ nữ sau mãn kinh.

3,13. Phòng chống ung thư hiệu quả

Có nhiều hợp chất chống ung thư trong rau mầm hoặc đậu nành:

  • Daidzein, genistein và các chất khác có thể ngăn ngừa ung thư nội mạc tử cung, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và ung thư dạ dày.
  • Isoflavones hoạt động. Ức chế tyrosine kinase, enzym kích thích tăng sinh tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư.
  • Lunasin peptide và bbi ức chế sự phát triển của ung thư
  • Isoflavone là chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ DNA khỏi các đột biến gây ung thư

Dữ liệu cụ thể về tác dụng của đậu nành trong việc giảm ung thư:

  • Isoflavones trong đậu nành làm giảm ung thư nội mạc tử cung xuống 19%
  • Chế độ ăn giàu đậu nành làm giảm ung thư đường tiêu hóa hơn 7%
  • Đại tràng và ruột kết giảm 8-12% nguy cơ ung thư đối với ung thư đại trực tràng, đặc biệt là ở phụ nữ

3,14. Giá đỗ có thể tăng cường chức năng thần kinh

Giá đỗ chứa lecithin và các vitamin, axit amin, khoáng chất giúp tăng cường trí nhớ và giảm thiểu tình trạng lú lẫn. Đậu nành (đậu nành) cũng chứa nhiều flavonoid ức chế lông mao, do đó nó không phá vỡ serotonin, một hormone hưng cảm, làm tăng hưng phấn thần kinh và chống trầm cảm và suy nhược thần kinh.

3,15. Bảo vệ gan và ngăn ngừa suy gan

Các saponin i, ii, iii, iv trong đậu tương có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi các chất độc hại. Đồng thời, đậu nành cũng rất giàu chất chống oxy hóa, có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi các gốc tự do.

3,16. Một số công dụng khác của giá đỗ

Ngoài những lợi ích trên, giá đỗ còn có lợi cho sự phát triển của các bộ phận trong cơ thể hoặc ngăn ngừa các bệnh về xương khớp như:

  • Chống viêm khớp và thấp khớp
  • Chống bệnh gút
  • Chống loãng xương
  • Cải thiện lượng sắt trong máu
  • Kích thích tăng trưởng da, tóc, móng
  • Cải thiện cân nặng
  • Cải thiện thị lực do giàu axit béo omega-3
  • Lợi ích cho sự phát triển của bà mẹ và thai nhi
  • Tăng cường hệ thống miễn dịch …

4. Cách chế biến rau mầm

Có thể bạn quan tâm: Cách làm chả cá thác lác chiên dai ngon, không thể dừng đũa

Mầm đậu nành (đậu nành) chứa nhiều loại chất dinh dưỡng, nhưng để giữ lại tối đa chất dinh dưỡng, dựa trên công nghệ hiện đại có thể sản xuất ra nhiều dạng như bột, hương vị.

Tất cả các thành phần đều từ đậu nành

5. Cách sử dụng giá đỗ đúng cách

Có thể nói giá đỗ là một loại thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên bạn cần bổ sung đủ lượng giá đỗ cho cơ thể để tránh những ảnh hưởng không đáng có.

Hiện tại không có khuyến nghị cụ thể nào cho rau mầm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh nên sử dụng ít nhất 80mg isoflavone từ đậu nành mỗi ngày để cải thiện các triệu chứng và mang lại lợi ích lâu dài.

Ngoài ra, mỗi nhà sản xuất sản phẩm đều có quy định về nội dung và hướng dẫn sử dụng. Bạn có thể sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Nên ăn giá đỗ vào một giờ nhất định trong ngày, nên ăn vào ban đêm giúp cải thiện tình trạng mất ngủ ở giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh.
  • Nên bổ sung chất xơ và men vi sinh vào chế độ ăn để tạo điều kiện chuyển hóa thành dạng dễ hấp thu và hiệu quả hơn.
  • Nếu bạn muốn giảm cân, hãy uống bột giá đỗ trước bữa ăn. 30 phút.
  • Nếu bạn muốn tăng cân, hãy uống sau bữa ăn.

6. Các loại giá đỗ trên thị trường

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều thực phẩm bảo vệ sức khỏe giá đỗ hỗ trợ chị em bổ sung nội tiết tố tự nhiên, tăng cường sức khỏe. Một số sản phẩm nổi tiếng trên thị trường như:

  • Úc Health Care Super Lecithin Sprouts 1200mg
  • Swiss Lecithin Sprouts 1200mg (Úc)
  • Isoflavones đậu nành không biến đổi gen (Mỹ) từ Puritan Pride
  • li >

  • Purilian Pride Soy Lecithin 1325mg (US)
  • Natrol Soy Isoflavones 50mg (US)
  • Bean Sprouts Extract dhc Soy (Nhật Bản)
  • Australian Regal Mầm đậu nành Lecithin tốt cho sức khỏe
  • lecithin doppelherz (Đức) Mầm đậu nành

Hầu hết các sản phẩm trên đều có giá trên 300.000 đồng / hộp, tùy theo số lượng và hãng sản xuất viên. Bạn có thể mua tại các cửa hàng phân phối hoặc các sàn thương mại điện tử uy tín.

7. Hướng dẫn cách làm rau mầm hiệu quả

Để đảm bảo an toàn và chất lượng khi sử dụng rau mầm, bạn có thể tự ủ rau mầm tại nhà để chế biến trong các món ăn hàng ngày. Nó rất đơn giản để làm.

  • Bước 1: Rửa sạch đậu nành (đậu nành) để loại bỏ hạt và bụi bẩn
  • Bước 2: Ngâm đậu nành trong nước ấm vừa khoảng 2-5 tiếng, cho đến khi hạt đậu nở ra
  • li>

  • Bước 3: Lót một chiếc khăn ẩm xuống đáy rổ để rau mầm nở ra và tạo đủ độ thoáng cho rau mầm phát triển. Trải một lớp đậu và một lớp khăn xô cho đến khi hết đậu.
  • Bước 4: Dùng vật nặng đè lên hạt đậu hoặc đĩa để làm cho mầm mập hơn, đồng thời tưới nước thường xuyên để hạt nảy mầm.
  • Bước 5: Khoảng 1-2 ngày sau khi đậu nảy mầm, bạn vớt đậu ra và đãi sạch vỏ đậu để có được thành phẩm là giá đỗ tươi.

Cách làm bột giá đỗ:

  • Bước 1: Giá đỗ tươi đem đi phơi nắng hoặc phơi nắng cho đến khi hết ẩm bên trong
  • Bước 2: Sau khi phơi khô đem nướng

Bước 3: Xay thành bột mịn và bảo quản nơi khô ráo thoáng mát

8. Liều lượng sử dụng giá đỗ

Bên cạnh những tác dụng tuyệt vời đã được ghi nhận và chứng minh khi sử dụng giá đỗ, nhiều người vẫn còn băn khoăn khi sử dụng những loại thực phẩm giàu dinh dưỡng này, chẳng hạn như:

  • Có thể bắt chước estrogen, làm giảm sản xuất estrogen nội sinh: Mặc dù có cấu trúc tương tự như hormone này nhưng isoflavone trong đậu nành không làm giảm estrogen nội sinh theo cách mà liệu pháp thay thế hormone thực hiện.
  • Nguy cơ ung thư: Hiện tại không có nghiên cứu nào cho thấy nguy cơ gây ung thư và chúng thậm chí còn được sử dụng để chống lại bệnh ung thư.
  • Giảm chức năng. Tuyến giáp: Các nghiên cứu trên người đã tìm thấy ít tác động tiêu cực, đặc biệt là ở những người có chức năng tuyến giáp khỏe mạnh. Liên kết giữa isoflavone và testosterone yếu hơn.
  • Nguy cơ của việc sử dụng sữa công thức từ đậu nành đối với trẻ sơ sinh: Rất ít nghiên cứu cho thấy điều này và không tìm thấy tác dụng tiêu cực nào
  • Đậu nành chuyển gen (gmo): Cần phải tiến hành nhiều hơn nữa về tác động của GMO. đậu nành, nhưng để an toàn, hãy chọn đậu nành hữu cơ
  • Dinh dưỡng kháng chất dinh dưỡng: Các chất kháng dinh dưỡng trong đậu nành có thể cải thiện khả năng hấp thụ vitamin và khoáng chất của bạn. Vì vậy, nên ủ, nấu chín hoặc ủ men đậu để giảm mức độ kháng dinh dưỡng trong đậu nành.

9. Những lưu ý khi sử dụng giá đỗ

Theo ths.bs nguyễn thị hằng, giá đỗ khi dùng chung với một số sản phẩm có thể xảy ra hiện tượng tương tác. Do đó, cần thận trọng khi dùng chung với thức ăn, thuốc hoặc trong một số trường hợp sau:

  • Không nên dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
  • Không nên dùng cho những người có khối u như u xơ tử cung, u vú, u lạc nội mạc tử cung
  • Không được dùng với mật ong có thể gây vón cục, đông máu
  • Không nên dùng chung với đường nâu vì có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và khó hấp thụ dinh dưỡng
  • Không nên dùng với trứng gà, dẫn đến đầy hơi và khó hấp thu
  • để ít nhất 1 giờ giữa các lần mọc mầm hoặc uống thuốc, hoặc ngưng dùng rau mầm khi đang uống thuốc

Trên đây là một số thông tin về giá đỗ, công dụng, cách làm giá đỗ và những lưu ý khi sử dụng. Đây là một loại thực phẩm cực kỳ bổ dưỡng cho phụ nữ, vì vậy hãy cân nhắc đưa nó vào chế độ ăn uống của bạn, đặc biệt là khi những người trung niên bắt đầu bước vào thời kỳ mãn kinh. Menopause – Thời kỳ mãn kinh. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ hotline 0343 44 66 99 .

Xem thêm:

Có thể bạn quan tâm: Cách làm bánh tiêu thơm ngon, đơn giản tại nhà

<Ba thế kỷ '

  • Nhân sâm — bí quyết giúp trẻ hóa tuổi thanh xuân từ loại thảo dược quý này!
  • XEM THÊM:  Hướng dẫn chi tiết cách làm wagashi đơn giản tại nhà

    Viết một bình luận